diễn thuyết

Học thuật
Thân thiện
diễn thuyết

Người diễn giả đang diễn thuyết trước một khán phòng đông đúc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trình bày một cách hệ thống, mạch lạc một vấn đề trước đám đông thính giả bằng lời nói: Hành động nói trước công chúng một cách bài bản, chủ đích rõ ràng, thường để thuyết phục, truyền bá tư tưởng hoặc cung cấp thông tin.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ấy thường xuyên diễn thuyết về chủ đề bảo vệ môi trường tại các trường đại học.
    • Nhà lãnh đạo diễn thuyết trước quốc dân để giải thích chính sách mới.
    • ấy đã diễn thuyết một cách hùng hồn, thu hút sự chú ý của toàn bộ khán phòng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lên diễn đàn diễn thuyết": đứng tại một vị trí chính thức (như diễn đàn, bục phát biểu) để trình bày bài nói.
    • Vị giáo sư già đã lên diễn đàn diễn thuyết về lịch sử dân tộc.
  • "tài *diễn thuyết"*: khả năng, năng khiếu trong việc nói trước công chúng.
    • Ông ta nổi tiếng với tài diễn thuyết lôi cuốn.
Biến thể từ liên quan
  • Bài diễn thuyết (danh từ): nội dung, văn bản hoặc buổi trình bày bằng lời nói trước công chúng.
    • Bài diễn thuyết của ấy đã được ghi âm lại toàn bộ.
  • Diễn giả (danh từ): người thực hiện hành động diễn thuyết.
    • Vị diễn giả khách mời hôm nay rất nổi tiếng.
  • Thuyết trình (động từ): trình bày hệ thống về một đề tài trước người nghe (thường trang trọng nhưng có thể trong phạm vi nhỏ hơn, như trong lớp học).
  • Phát biểu (động từ): nói lên ý kiến, lập trường của mình (có thể ngắn gọn, không nhất thiết phải một bài nói dài cấu trúc chặt chẽ như "diễn thuyết").
Từ đồng nghĩa
  • Thuyết giảng: giảng giải, trình bày quan điểm, học thuyết (thường mang sắc thái truyền đạt kiến thức, giáo lý).
  • Diễn giảng: vừa diễn giải vừa giảng (nhấn mạnh tính chất giải thích, làm vấn đề).
Các cụm từ liên quan
  • Diễn thuyết trước công chúng: hoạt động nói chuyện trước một nhóm thính giả rộng rãi.
    • Kỹ năng diễn thuyết trước công chúng rất cần thiết cho một chính khách.
  • Buổi/Bài diễn thuyết: chỉ sự kiện hoặc nội dung cụ thể của việc diễn thuyết.
    • Buổi diễn thuyết sẽ bắt đầu lúc 8 giờ tối.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Hùng biện": (thường dùng như danh từ hoặc tính từ) chỉ tài nói năng lưu loát, sức thuyết phục mạnh mẽ, đây có thể một phẩm chất của người diễn thuyết giỏi.
    • Sự hùng biện của ông ta khiến mọi người đều phải chú ý lắng nghe.
diễn thuyết

Người diễn giả đang diễn thuyết trước một khán phòng đông đúc.

  1. đgt. (H. thuyết: nói) Trình bày bằng lời, mạch lạc, một vấn đề trước công chúng: Phải tùy hoàn cảnh tổ chức giúp đỡ nhân dân thực sự, không phải chỉ dân vận bằng diễn thuyết (HCM).